Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
省
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 省 (shěng) — thứ tự nét chuẩn
省
shěng
tỉnh
Ví dụ
广
东
省
的
经
济
发
展
很
快
。
Nghĩa của 省 →
Tập viết
Từ liên quan với 省
节省
jié
shěng
tiết kiệm
省略
shěng
lüè
省会
shěng
huì
省钱
shěng
qián
tiết kiệm tiền