Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
负担
HSK 6
Cách viết từ 负担 (fù dān) — thứ tự nét từng chữ
负担
fù
dān
(đgt) gánh vác; chịu; (dt) gánh nặng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fù
phụ, thêm vào, âm
Học chữ 负
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
很
重
的
负
担
。
Nghĩa của 负担 →
Tập viết từng chữ
负
Từ liên quan với 负担
担心
dān
xīn
lo lắng
负责
fù
zé
phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
承担
chéng
dān
đảm nhận; gánh vác
担任
dān
rèn
đảm nhiệm
负责人
fù
zé
rén
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
抱负
bào
fù
担保
dān
bǎo
bảo đảm; bảo lãnh
辜负
gū
fù
欺负
qī
fu
bắt nạt, ức hiếp
胜负
shèng
fù
thắng bại, được thua
正负
zhèng
fù
负
fù
phụ, thêm vào, âm