Đang tải...
đảm nhiệm
cử, bổ nhiệm, sử dụng; đảm nhiệm, nhậm chức; nhận, chịu, chịu đựng; tùy ý, mặc ý; để cho, mặc cho; chức vụ, nhiệm vụ; trách nhiệm, đảm nhiệm; lần, nhiệm kỳ; bất kể, bất luận
她担任了公司市场部经理的职位。
Tập viết từng chữ