Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 承担 (chéng dān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
承担
HSK 5
Cách viết từ 承担
承担
chéng
dān
đảm nhận; gánh vác
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
作
为
一
个
学
生
,
需
要
承
担
自
己
的
责
任
。
Từ liên quan với 承担
担心
dān
xīn
lo lắng
承认
chéng
rèn
thừa nhận
承受
chéng
shòu
chịu đựng
担任
dān
rèn
đảm nhiệm
承办
chéng
bàn
đảm nhận, tổ chức
承包
chéng
bāo
承诺
chéng
nuò
cam kết, hứa (lời)
担保
dān
bǎo
bảo đảm; bảo lãnh
负担
fù
dān
(đgt) gánh vác; chịu; (dt) gánh nặng
继承
jì
chéng
kế thừa, thừa kế
担忧
dān
yōu
lo lắng, ưu tư