Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 承受 (chéng shòu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
承受
HSK 5
Cách viết từ 承受
承受
chéng
shòu
chịu đựng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shòu
nhận, được; bị; chịu đựng
Học chữ 受
Ví dụ
人
生
中
要
学
会
承
受
各
种
压
力
。
Tập viết từng chữ
受
Từ liên quan với 承受
受
shòu
nhận, được; bị; chịu đựng
接受
jiē
shòu
tiếp nhận; chấp nhận
难受
nán
shòu
khó chịu
受不了
shòu
bù
liǎo
không chịu nổi
受到
shòu
dào
chịu; nhận được
承担
chéng
dān
đảm nhận; gánh vác
承认
chéng
rèn
thừa nhận
感受
gǎn
shòu
nhận, cảm nhận, cảm thấy; cảm giác, cảm xúc
受伤
shòu
shāng
bị thương, tổn thương
享受
xiǎng
shòu
hưởng thụ, thụ hưởng
受灾
shòu
zāi
chịu thiệt hại, bị hại (thiên tai)
承办
chéng
bàn
đảm nhận, tổ chức