Đang tải...
bị thương, tổn thương
nhận, được; bị; chịu đựng
làm tổn hại, làm tổn thương; phát ngán, phát ngấy (do ăn quá nhiều); làm hại, cản trở; thương, tổn thương, vết thương (cơ thể, vật thể); bi thương, đau thương
他在事故中受伤。
Tập viết từng chữ