Đang tải...
Phồn thể: 受傷
Pinyin không dấu: shoushang / shou shang
受伤 (shòu shāng) nghĩa là “bị thương, tổn thương”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 受傷 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他在事故中受伤。
Tā zài shìgù zhōng shòushāng.
He was injured in the accident
Cập nhật: