Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 继承 (jì chéng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
继承
HSK 6
Cách viết từ 继承
继承
jì
chéng
kế thừa, thừa kế
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
继
承
了
父
亲
的
事
业
。
Từ liên quan với 继承
继续
jì
xù
tiếp tục, liên tục, kéo dài
承担
chéng
dān
đảm nhận; gánh vác
承认
chéng
rèn
thừa nhận
承受
chéng
shòu
chịu đựng
承办
chéng
bàn
đảm nhận, tổ chức
承包
chéng
bāo
承诺
chéng
nuò
cam kết, hứa (lời)