Đang tải...
Phồn thể: 繼承
Pinyin không dấu: jicheng / ji cheng
继承 (jì chéng) nghĩa là “kế thừa, thừa kế”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 繼承 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他继承了父亲的事业。
Tā jìchéng le fùqīn de shìyè.
He inherited his father's business.
Cập nhật: