Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
继续
HSK 4
Cách viết từ 继续 (jì xù) — thứ tự nét từng chữ
继续
jì
xù
tiếp tục, liên tục, kéo dài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
继
续
。
Nghĩa của 继续 →
Từ liên quan với 继续
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
持续
chí
xù
duy trì, kéo dài, tiếp tục
连续
lián
xù
liên tục, liên tiếp
陆续
lù
xù
lần lượt; liên tiếp
手续
shǒu
xù
thủ tục, giấy tờ
继承
jì
chéng
kế thừa, thừa kế
延续
yán
xù
kéo dài; tiếp tục
手续费
shǒu
xù
fèi
phí thủ tục (giao dịch)