Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 手续费 (shǒu xù fèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
手续费
HSK 6
Cách viết từ 手续费
手续费
shǒu
xù
fèi
phí thủ tục (giao dịch)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Fèi
phí, chi phí
Học chữ 费
Ví dụ
转
账
手
续
费
是
多
少
钱
?
Tập viết từng chữ
手
费
Từ liên quan với 手续费
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
费
Fèi
phí, chi phí
费用
fèi
yòng
chi phí, chi tiêu
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
收费
shōu
fèi
thu phí
学费
xué
fèi
học phí
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
交费
jiāo
fèi
đóng tiền, đóng phí