Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 陆续 (lù xù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
陆续
HSK 5
Cách viết từ 陆续
陆续
lù
xù
lần lượt; liên tiếp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
参
观
者
陆
续
进
入
展
览
馆
欣
赏
各
种
艺
术
作
品
展
示
。
Từ liên quan với 陆续
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
继续
jì
xù
tiếp tục, liên tục, kéo dài
大陆
Dà
lù
đại lục
持续
chí
xù
duy trì, kéo dài, tiếp tục
连续
lián
xù
liên tục, liên tiếp
陆地
lù
dì
đất liền
手续
shǒu
xù
thủ tục, giấy tờ
登陆
dēng
lù
延续
yán
xù
kéo dài; tiếp tục
陆军
lù
jūn
lục quân (lực lượng mặt đất)
手续费
shǒu
xù
fèi
phí thủ tục (giao dịch)