Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 延续 (yán xù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
延续
HSK 6
Cách viết từ 延续
延续
yán
xù
kéo dài; tiếp tục
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
传
统
延
续
了
很
多
年
。
Từ liên quan với 延续
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
继续
jì
xù
tiếp tục, liên tục, kéo dài
持续
chí
xù
duy trì, kéo dài, tiếp tục
连续
lián
xù
liên tục, liên tiếp
陆续
lù
xù
lần lượt; liên tiếp
手续
shǒu
xù
thủ tục, giấy tờ
延长
yán
cháng
kéo dài
蔓延
màn
yán
拖延
tuō
yán
延期
yán
qī
hoãn
延伸
yán
shēn
kéo dài, trải dài (diễn ra)
手续费
shǒu
xù
fèi
phí thủ tục (giao dịch)