Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
延伸
HSK 6
Cách viết từ 延伸 (yán shēn) — thứ tự nét từng chữ
延伸
yán
shēn
kéo dài, trải dài (diễn ra)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shēn
duỗi, thò (tay)
Học chữ 伸
Ví dụ
这
条
路
一
直
延
伸
到
山
顶
。
Nghĩa của 延伸 →
Tập viết từng chữ
伸
Từ liên quan với 延伸
伸
shēn
duỗi, thò (tay)
延长
yán
cháng
kéo dài
蔓延
màn
yán
拖延
tuō
yán
延期
yán
qī
hoãn
延续
yán
xù
kéo dài; tiếp tục