Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
伸
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 伸 (shēn) — thứ tự nét chuẩn
伸
shēn
duỗi, thò (tay)
Ví dụ
累
了
就
伸
伸
懒
腰
休
息
一
下
。
Nghĩa của 伸 →
Tập viết
Từ liên quan với 伸
延伸
yán
shēn
kéo dài, trải dài (diễn ra)