Đang tải...
Pinyin không dấu: yao
腰 (yāo) nghĩa là “eo”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
长时间坐在电脑前工作,他的腰经常感到酸痛。
Cháng shíjiān zuò zài diànnǎo qián gōngzuò, tā de yāo jīngcháng gǎndào suāntòng.
Working in front of a computer for long periods, his waist often feels sore.
Cập nhật: