Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
蔓延
HSK 6
Cách viết từ 蔓延 (màn yán) — thứ tự nét từng chữ
蔓延
màn
yán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 蔓延 →
Từ liên quan với 蔓延
延长
yán
cháng
kéo dài
拖延
tuō
yán
延期
yán
qī
hoãn
延伸
yán
shēn
kéo dài, trải dài (diễn ra)
延续
yán
xù
kéo dài; tiếp tục