Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 承诺 (chéng nuò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
承诺
HSK 6
Cách viết từ 承诺
承诺
chéng
nuò
cam kết, hứa (lời)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
承
诺
会
按
时
完
成
任
务
。
Từ liên quan với 承诺
承担
chéng
dān
đảm nhận; gánh vác
承认
chéng
rèn
thừa nhận
承受
chéng
shòu
chịu đựng
承办
chéng
bàn
đảm nhận, tổ chức
承包
chéng
bāo
继承
jì
chéng
kế thừa, thừa kế