Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
承包
HSK 6
Cách viết từ 承包 (chéng bāo) — thứ tự nét từng chữ
承包
chéng
bāo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bāo
túi
Học chữ 包
Nghĩa của 承包 →
Tập viết từng chữ
包
Từ liên quan với 承包
钱包
qián
bāo
ví tiền
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
包
bāo
túi
面包
miàn
bāo
bánh mỳ
皮包
pí
bāo
ví da, cặp da, túi da
包子
bāo
zi
bánh bao
红包
hóng
bāo
lì xì; phong bao đỏ
包裹
bāo
guǒ
bưu kiện; gói hàng
包含
bāo
hán
bao gồm; chứa đựng
包括
bāo
kuò
bao gồm
承担
chéng
dān
đảm nhận; gánh vác
承认
chéng
rèn
thừa nhận