Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 包子 (bāo zi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
包子
HSK 4
Cách viết từ 包子
包子
bāo
zi
bánh bao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bāo
túi
Học chữ 包
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
我
喜
欢
吃
包
子
。
Tập viết từng chữ
包
子
Từ liên quan với 包子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
钱包
qián
bāo
ví tiền
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
本子
běn
zi
cuốn sổ
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
妻子
qī
zǐ
vợ
例子
lì
zi
ví dụ