Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 钱包 (qián bāo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
钱包
HSK 1
Cách viết từ 钱包
钱包
qián
bāo
ví tiền
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qián
tiền
Học chữ 钱
Dừng
Phát lại
Chậm
bāo
túi
Học chữ 包
Ví dụ
我
的
钱
包
不
见
了
。
Tập viết từng chữ
钱
包
Từ liên quan với 钱包
钱
qián
tiền
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
包
bāo
túi
面包
miàn
bāo
bánh mỳ
价钱
jià
qian
giá tiền
皮包
pí
bāo
ví da, cặp da, túi da
包子
bāo
zi
bánh bao
零钱
líng
qián
红包
hóng
bāo
lì xì; phong bao đỏ
包裹
bāo
guǒ
bưu kiện; gói hàng
包含
bāo
hán
bao gồm; chứa đựng
包括
bāo
kuò
bao gồm