Đang tải...
Phồn thể: 錢包
Pinyin không dấu: qianbao / qian bao
钱包 (qián bāo) nghĩa là “ví tiền”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 錢包 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我的钱包不见了。
Wǒ de qiánbāo bùjiàn le.
My wallet is missing.
Cập nhật: 2026-07-18