Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
钱
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 钱 (qián) — thứ tự nét chuẩn
钱
qián
tiền
Ví dụ
我
没
有
钱
。
Nghĩa của 钱 →
Tập viết
Từ liên quan với 钱
钱包
qián
bāo
ví tiền
价钱
jià
qian
giá tiền
零钱
líng
qián
挣钱
zhèng
qián
bản chính, phiên bản gốc (chính thống)
本钱
běn
qián
压岁钱
yā
suì
qián
赚钱
zhuàn
qián
kiếm tiền (làm ra tiền)
金钱
jīn
qián
tiền tệ (kim)
省钱
shěng
qián
tiết kiệm tiền