Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 担忧 (dān yōu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
担忧
HSK 6
Cách viết từ 担忧
担忧
dān
yōu
lo lắng, ưu tư
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
家
长
对
孩
子
的
安
全
很
担
忧
。
Từ liên quan với 担忧
担心
dān
xīn
lo lắng
承担
chéng
dān
đảm nhận; gánh vác
担任
dān
rèn
đảm nhiệm
担保
dān
bǎo
bảo đảm; bảo lãnh
负担
fù
dān
(đgt) gánh vác; chịu; (dt) gánh nặng
后顾之忧
hòu
gù
zhī
yōu
无忧无虑
wú
yōu
wú
lü
忧郁
yōu
yù