Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 后顾之忧 (hòu gù zhī yōu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
后顾之忧
HSK 6
Cách viết từ 后顾之忧
后顾之忧
hòu
gù
zhī
yōu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Hòu
sau
Học chữ 后
Dừng
Phát lại
Chậm
Gù
quan tâm, chăm sóc (cố gắng)
Học chữ 顾
Dừng
Phát lại
Chậm
zhī
Học chữ 之
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
后
顾
之
Từ liên quan với 后顾之忧
后面
hòu
mian
phía sau, đằng sau; sau, tiếp sau, phần sau
后
Hòu
sau
后天
hòu
tiān
hôm sau, ngày kia
后边
hòu
bian
phía sau
以后
yǐ
hòu
sau này; sau đó
今后
jīn
hòu
từ nay về sau
后来
hòu
lái
sau đó
然后
rán
hòu
sau đó; rồi
照顾
zhào
gu
chăm sóc
最后
zuì
hòu
cuối cùng
背后
bèi
hòu
lưng, phía sau, đằng sau; vụng trộm, sau lưng
前后
qián
hòu
trước sau, từ đầu đến cuối