Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
顾
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 顾 (Gù) — thứ tự nét chuẩn
顾
Gù
quan tâm, chăm sóc (cố gắng)
Ví dụ
她
忙
得
顾
不
上
吃
饭
。
Nghĩa của 顾 →
Tập viết
Từ liên quan với 顾
照顾
zhào
gu
chăm sóc
顾客
gù
kè
khách hàng
不顾
bù
gù
chẳng màng đến, không kể đến
不屑一顾
bù
xiè
yī
gù
顾虑
gù
lü
顾问
gù
wèn
cố vấn
后顾之忧
hòu
gù
zhī
yōu
回顾
huí
gù
hồi tưởng, nhìn lại
统筹兼顾
tǒng
chóu
jiān
gù
只顾
zhǐ
gù
chỉ lo, chỉ bận (bận tâm)