Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 顾 (Gù) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
顾
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 顾
顾
Gù
quan tâm, chăm sóc (cố gắng)
Ví dụ
她
忙
得
顾
不
上
吃
饭
。
Tập viết