Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
之
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 之 (zhī) — thứ tự nét chuẩn
之
zhī
Nghĩa của 之 →
Tập viết
Từ liên quan với 之
百分之
bǎi
fēn
zhī
之后
zhī
hòu
sau đó
之间
zhī
jiān
giữa
之前
zhī
qián
trước đó
之一
zhī
yī
một trong
分之
fēn
zhī
phần của phân số
总之
zǒng
zhī
nói chung; tóm lại
之中
zhī
zhōng
chi trả, chi tiêu (tài chính)
之外
zhī
wài
bên dưới, ở dưới (vị trí)
之下
zhī
xià
ở trong, ở giữa (phạm vi)
之内
zhī
nèi
bên ngoài, ở ngoài (ra ngoài)
当务之急
dāng
wù
zhī
jí