Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 之一 (zhī yī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
之一
HSK 4
Cách viết từ 之一
之一
zhī
yī
một trong
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhī
Học chữ 之
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Ví dụ
他
是
最
好
的
学
生
之
一
。
Tập viết từng chữ
之
一
Từ liên quan với 之一
一
yī
số 10
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
一半
yī
bàn
một nửa
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
第一
dì
yī
一起
yī
qǐ
cùng nhau
一下
yī
xià
一生
yī
shēng
cả đời
不一定
bù
yī
dìng
không nhất định; chưa chắc