Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 一起 (yī qǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
一起
HSK 2
Cách viết từ 一起
一起
yī
qǐ
cùng nhau
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
Học chữ 起
Ví dụ
我
们
一
起
学
习
。
Tập viết từng chữ
一
起
Từ liên quan với 一起
一
yī
số 10
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
起
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
一半
yī
bàn
một nửa
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
第一
dì
yī
起床
qǐ
chuáng
thức dậy
一下
yī
xià