Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 无忧无虑 (wú yōu wú lü) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
无忧无虑
HSK 6
Cách viết từ 无忧无虑
无忧无虑
wú
yōu
wú
lü
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mó
không; vô
Học chữ 无
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
无
Từ liên quan với 无忧无虑
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
无
mó
không; vô
无聊
wú
liáo
chán; vô vị
无论
wú
lùn
bất kể
无法
wú
fǎ
không thể
无限
wú
xiàn
vô hạn
无奈
wú
nài
bất đắc dĩ, không còn cách nào
无数
wú
shù
vô số
无所谓
wú
suǒ
wèi
không sao cả; không quan trọng
无疑
wú
yí
không nghi ngờ gì, chắc chắn
顾虑
gù
lü
毫无
háo
wú