Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 顾虑 (gù lü) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
顾虑
HSK 6
Cách viết từ 顾虑
顾虑
gù
lü
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Gù
quan tâm, chăm sóc (cố gắng)
Học chữ 顾
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
顾
Từ liên quan với 顾虑
照顾
zhào
gu
chăm sóc
顾客
gù
kè
khách hàng
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
不顾
bù
gù
chẳng màng đến, không kể đến
不屑一顾
bù
xiè
yī
gù
顾问
gù
wèn
cố vấn
后顾之忧
hòu
gù
zhī
yōu
回顾
huí
gù
hồi tưởng, nhìn lại
统筹兼顾
tǒng
chóu
jiān
gù
无忧无虑
wú
yōu
wú
lü
顾
Gù
quan tâm, chăm sóc (cố gắng)
只顾
zhǐ
gù
chỉ lo, chỉ bận (bận tâm)