Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
顾客
HSK 4
Cách viết từ 顾客 (gù kè) — thứ tự nét từng chữ
顾客
gù
kè
khách hàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Gù
quan tâm, chăm sóc (cố gắng)
Học chữ 顾
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
位
顾
客
很
满
意
。
Nghĩa của 顾客 →
Tập viết từng chữ
顾
Từ liên quan với 顾客
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
游客
yóu
kè
du khách
旅客
lǚ
kè
hành khách; du khách
请客
qǐng
kè
mời khách; đãi khách
客人
kè
rén
khách
照顾
zhào
gu
chăm sóc
做客
zuò
kè
làm khách; ở nhờ, tạm trú
客厅
kè
tīng
phòng khách
好客
hào
kè
客观
kè
guān
khách quan
乘客
chéng
kè
hành khách
客气
kè
qi
khách khí, lịch sự