Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 旅客 (lǚ kè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
旅客
HSK 2
Cách viết từ 旅客
旅客
lǚ
kè
hành khách; du khách
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
旅
客
们
都
上
了
飞
机
。
Từ liên quan với 旅客
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
旅游
lü
yóu
du lịch
游客
yóu
kè
du khách
请客
qǐng
kè
mời khách; đãi khách
客人
kè
rén
khách
旅馆
lǚ
guǎn
quán trọ, khách sạn
旅行社
lǚ
xíng
shè
công ty du lịch
做客
zuò
kè
làm khách; ở nhờ, tạm trú
顾客
gù
kè
khách hàng
客厅
kè
tīng
phòng khách
旅行
lü
xíng
du lịch
好客
hào
kè