Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 客气 (kè qi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
客气
HSK 5
Cách viết từ 客气
客气
kè
qi
khách khí, lịch sự
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Ví dụ
你
太
客
气
了
。
Tập viết từng chữ
气
Từ liên quan với 客气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
游客
yóu
kè
du khách
旅客
lǚ
kè
hành khách; du khách
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
请客
qǐng
kè
mời khách; đãi khách
客人
kè
rén
khách
生气
shēng
qì
tức giận
做客
zuò
kè
làm khách; ở nhờ, tạm trú
顾客
gù
kè
khách hàng
客厅
kè
tīng
phòng khách