Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 统筹兼顾 (tǒng chóu jiān gù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
统筹兼顾
HSK 6
Cách viết từ 统筹兼顾
统筹兼顾
tǒng
chóu
jiān
gù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Gù
quan tâm, chăm sóc (cố gắng)
Học chữ 顾
Tập viết từng chữ
顾
Từ liên quan với 统筹兼顾
照顾
zhào
gu
chăm sóc
顾客
gù
kè
khách hàng
传统
chuán
tǒng
truyền thống
兼职
jiān
zhí
统一
tǒng
yī
thống nhất
系统
xì
tǒng
hệ thống
总统
zǒng
tǒng
tổng thống
不顾
bù
gù
chẳng màng đến, không kể đến
不屑一顾
bù
xiè
yī
gù
筹备
chóu
bèi
顾虑
gù
lü
顾问
gù
wèn
cố vấn