Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 筹备 (chóu bèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
筹备
HSK 6
Cách viết từ 筹备
筹备
chóu
bèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 筹备
准备
zhǔn
bèi
chuẩn bị
具备
jù
bèi
có đủ;具备
设备
shè
bèi
trang bị; thiết bị, dụng cụ
责备
zé
bèi
预备
yù
bèi
dự bị, chuẩn bị (trước)
备份
bèi
fèn
备忘录
bèi
wàng
lù
储备
chǔ
bèi
戒备
jiè
bèi
配备
pèi
bèi
trang bị, thiết bị
统筹兼顾
tǒng
chóu
jiān
gù
完备
wán
bèi