Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 无数 (wú shù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
无数
HSK 5
Cách viết từ 无数
无数
wú
shù
vô số
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mó
không; vô
Học chữ 无
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Học chữ 数
Ví dụ
无
数
的
星
星
闪
闪
发
光
。
Tập viết từng chữ
无
数
Từ liên quan với 无数
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
人数
rén
shù
số người
多数
duō
shù
đa số
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
数学
shù
xué
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
数字
shù
zì
con số; chữ số
无
mó
không; vô
无聊
wú
liáo
chán; vô vị
无论
wú
lùn
bất kể
无法
wú
fǎ
không thể