Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 数学 (shù xué) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
数学
HSK 3
Cách viết từ 数学
数学
shù
xué
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Học chữ 数
Dừng
Phát lại
Chậm
xué
học
Học chữ 学
Tập viết từng chữ
数
学
Từ liên quan với 数学
同学
tóng
xué
bạn học; bạn cùng lớp
学习
xué
xí
học tập
学校
xué
xiào
trường học
学
xué
học
大学
Dà
xué
đại học
学院
xué
yuàn
học viện
上学
shàng
xué
đi học
小学
xiǎo
xué
tiểu học
中学
zhōng
xué
trung học
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
放学
fàng
xué
tan học
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học