Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
数
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 数 (shǔ) — thứ tự nét chuẩn
数
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Ví dụ
老
师
让
学
生
数
一
数
教
室
里
一
共
有
多
少
张
桌
子
。
Nghĩa của 数 →
Tập viết
Từ liên quan với 数
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
人数
rén
shù
số người
多数
duō
shù
đa số
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
数学
shù
xué
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
数字
shù
zì
con số; chữ số
数据
shù
jù
dữ liệu
数码
shù
mǎ
kỹ thuật số
无数
wú
shù
vô số
数目
shù
mù
số lượng, con số