Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
数码
HSK 5
Cách viết từ 数码 (shù mǎ) — thứ tự nét từng chữ
数码
shù
mǎ
kỹ thuật số
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Học chữ 数
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
数
码
相
机
已
经
取
代
了
传
统
相
机
。
Nghĩa của 数码 →
Tập viết từng chữ
数
Từ liên quan với 数码
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
人数
rén
shù
số người
多数
duō
shù
đa số
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
数学
shù
xué
号码
hào
mǎ
số; số hiệu
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
数字
shù
zì
con số; chữ số
数
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
数据
shù
jù
dữ liệu