Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 号码 (hào mǎ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
号码
HSK 4
Cách viết từ 号码
号码
hào
mǎ
số; số hiệu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
háo
mã, mã số, kích cỡ; ngày; gào thét, kêu khóc
Học chữ 号
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
号
码
很
大
。
Tập viết từng chữ
号
Từ liên quan với 号码
号
háo
mã, mã số, kích cỡ; ngày; gào thét, kêu khóc
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
型号
xíng
hào
mã sản phẩm
括号
kuò
hào
dấu ngoặc
挂号
guà
hào
数码
shù
mǎ
kỹ thuật số
信号
xìn
hào
tín hiệu
口号
kǒu
hào
khẩu hiệu, hiệu lệnh
二维码
èr
wéi
mǎ
mã vạch (QR code)
称号
chēng
hào
danh hiệu, xưng hiệu
符号
fú
hào
ký hiệu
号召
hào
zhào
hiệu triệu, kêu gọi