Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
号
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 号 (háo) — thứ tự nét chuẩn
号
háo
mã, mã số, kích cỡ; ngày; gào thét, kêu khóc
Ví dụ
今
天
是
五
月
三
号
。
Nghĩa của 号 →
Tập viết
Từ liên quan với 号
号码
hào
mǎ
số; số hiệu
型号
xíng
hào
mã sản phẩm
括号
kuò
hào
dấu ngoặc
挂号
guà
hào
信号
xìn
hào
tín hiệu
口号
kǒu
hào
khẩu hiệu, hiệu lệnh
称号
chēng
hào
danh hiệu, xưng hiệu
符号
fú
hào
ký hiệu
号召
hào
zhào
hiệu triệu, kêu gọi
车号
chē
hào
số hiệu xe, biển số xe (tàu xe)