Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
二维码
HSK 5
Cách viết từ 二维码 (èr wéi mǎ) — thứ tự nét từng chữ
二维码
èr
wéi
mǎ
mã vạch (QR code)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
èr
hai
Học chữ 二
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
扫
描
二
维
码
付
款
。
Nghĩa của 二维码 →
Tập viết từng chữ
二
Từ liên quan với 二维码
二
èr
hai
第二
dì
èr
thứ 2, hạng 2
号码
hào
mǎ
số; số hiệu
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
数码
shù
mǎ
kỹ thuật số
维修
wéi
xiū
sửa chữa; bảo trì
二氧化碳
èr
yǎng
huà
tàn
码头
mǎ
tou
bến tàu, cảng
起码
qǐ
mǎ
tối thiểu, ít nhất
思维
sī
wéi
tư duy, suy nghĩ
维持
wéi
chí
duy trì