Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
二
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 二 (èr) — thứ tự nét chuẩn
二
èr
hai
Ví dụ
一
加
一
等
于
二
。
Nghĩa của 二 →
Tập viết
Từ liên quan với 二
第二
dì
èr
thứ 2, hạng 2
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
二维码
èr
wéi
mǎ
mã vạch (QR code)
二氧化碳
èr
yǎng
huà
tàn