Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 起码 (qǐ mǎ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
起码
HSK 6
Cách viết từ 起码
起码
qǐ
mǎ
tối thiểu, ít nhất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
Học chữ 起
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
你
起
码
要
准
备
三
天
。
Tập viết từng chữ
起
Từ liên quan với 起码
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
起
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
起床
qǐ
chuáng
thức dậy
一起
yī
qǐ
cùng nhau
想起
xiǎng
qǐ
nhớ ra
起飞
qǐ
fēi
cất cánh
起来
qǐ
lai
lên (biểu thị hướng đi lên)
看起来
kàn
qǐ
lai
trông, xem ra, coi như, thoạt nhìn, trông có vẻ
号码
hào
mǎ
số; số hiệu
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
引起
yǐn
qǐ
gây ra
看不起
kàn
bu
qǐ
coi thường