Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
维持
HSK 6
Cách viết từ 维持 (wéi chí) — thứ tự nét từng chữ
维持
wéi
chí
duy trì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
努
力
维
持
家
庭
生
活
。
Nghĩa của 维持 →
Từ liên quan với 维持
坚持
jiān
chí
kiên trì, cố gắng; giữ vững, khăng khăng
支持
zhī
chí
duy trì, ra sức, chống đỡ, chịu đựng; giúp đỡ, ủng hộ, hỗ trợ
保持
bǎo
chí
giữ, duy trì, giữ gìn
持续
chí
xù
duy trì, kéo dài, tiếp tục
维修
wéi
xiū
sửa chữa; bảo trì
主持
zhǔ
chí
phụ trách, chủ trì; ủng hộ, bảo vệ; người chủ trì, người dẫn chương trình
二维码
èr
wéi
mǎ
mã vạch (QR code)
持久
chí
jiǔ
思维
sī
wéi
tư duy, suy nghĩ
维护
wéi
hù
bảo vệ; duy trì
维生素
wéi
shēng
sù
vitamin
纤维
xiān
wéi