Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 维护 (wéi hù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
维护
HSK 6
Cách viết từ 维护
维护
wéi
hù
bảo vệ; duy trì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
hù
bảo vệ, che chở (hộ)
Học chữ 护
Ví dụ
工
人
们
在
维
护
设
备
。
Tập viết từng chữ
护
Từ liên quan với 维护
护照
hù
zhào
hộ chiếu
保护
bǎo
hù
bảo hộ, bảo vệ, giữ gìn
护士
hù
shi
y tá
爱护
ài
hù
yêu quý; bảo vệ
救护车
jiù
hù
chē
维修
wéi
xiū
sửa chữa; bảo trì
二维码
èr
wéi
mǎ
mã vạch (QR code)
辩护
biàn
hù
守护
shǒu
hù
思维
sī
wéi
tư duy, suy nghĩ
维持
wéi
chí
duy trì
维生素
wéi
shēng
sù
vitamin