Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 守护 (shǒu hù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
守护
HSK 6
Cách viết từ 守护
守护
shǒu
hù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
giữ; canh giữ
Học chữ 守
Dừng
Phát lại
Chậm
hù
bảo vệ, che chở (hộ)
Học chữ 护
Tập viết từng chữ
守
护
Từ liên quan với 守护
护照
hù
zhào
hộ chiếu
保护
bǎo
hù
bảo hộ, bảo vệ, giữ gìn
护士
hù
shi
y tá
守
shǒu
giữ; canh giữ
爱护
ài
hù
yêu quý; bảo vệ
救护车
jiù
hù
chē
遵守
zūn
shǒu
保守
bǎo
shǒu
bảo thủ; giữ kín
辩护
biàn
hù
防守
fáng
shǒu
phòng thủ, giữ vững
维护
wéi
hù
bảo vệ; duy trì
掩护
yǎn
hù