Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 遵守 (zūn shǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
遵守
HSK 5
Cách viết từ 遵守
遵守
zūn
shǒu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
giữ; canh giữ
Học chữ 守
Ví dụ
每
个
公
民
都
应
该
自
觉
遵
守
法
律
法
规
和
社
会
秩
序
。
Tập viết từng chữ
守
Từ liên quan với 遵守
守
shǒu
giữ; canh giữ
保守
bǎo
shǒu
bảo thủ; giữ kín
防守
fáng
shǒu
phòng thủ, giữ vững
守护
shǒu
hù
遵循
zūn
xún