Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
守
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 守 (shǒu) — thứ tự nét chuẩn
守
shǒu
giữ; canh giữ
Ví dụ
他
在
家
里
守
着
孩
子
。
Nghĩa của 守 →
Tập viết
Từ liên quan với 守
遵守
zūn
shǒu
保守
bǎo
shǒu
bảo thủ; giữ kín
防守
fáng
shǒu
phòng thủ, giữ vững
守护
shǒu
hù